Phân loại:
SK-B6125P
SK-B6125PF
SK-B6150P
SK-B6230P
SK-B6230PF
SK-B6250P

LIÊN HỆ

CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ THÔNG MINH QILISU VIỆT NAM
Địa chỉ: Số 84, phố Kim Đồng, Phường Ninh Xá, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Hotline: 0981339813
Email: kilews.qilisu@gmail.com
Scan to chat on Wechat

Thông số kỹ thuật

Phân loại Điện áp Lực vít (kgf.cm) Lực vít (Lbf.in) Lực vít (N.m)

Bảng mạch cứng

Lực vít
(N.m)Bảng mạch mềm
Độ chuẩn xác
(%)
Tốc độ quay
trên không
(r.p.m)
Đường kính vít
thích hợp (mm)Vít cơ khí
Đường kính vít
thích hợp (mm)
Vít tự khoan
Trọng lượng
(g)
Độ dài
(mm)
Đầu vít
SK-B6125L AC:110~120V 5~25 4.34~21.68 0.49~2.45 0.49~1.96 ±3% 1000 2.6~4.0 2.6~3.5 500 285 A、B
SK-B6125P AC:110~120V 5~25 4.34~21.68 0.49~2.45 0.49~1.96 ±3% 1000 2.6~4.0 2.6~3.5 500 285 A、B
SK-B6125LF AC:110~120V 5~25 4.34~21.68 0.49~2.45 0.49~1.96 ±3% 2000 2.6~4.0 2.6~3.5 500 285 A、B
SK-B6125PF AC:110~120V 5~25 4.34~21.68 0.49~2.45 0.49~1.96 ±3% 2000 2.6~4.0 2.6~3.5 500 285 A、B
SK-B6150L AC:110~120V 20~50 17.35~43.37 1.96~4.90 1.96~3.92 ±3% 1000 4.0~5.0 ≤4 500 285 A、B
SK-B6150P AC:110~120V 20~50 17.35~43.37 1.96~4.90 1.96~3.92 ±3% 1000 4.0~5.0 ≤4 500 285 A、B
SK-B6170L AC:110~120V 25~70 22~61.6 2.45~6.86 2.45~5.49 ±3% 700 ≤6 ≤4.5 500 285 B
SK-B6230L AC:220~240V 10~30 8.8~26.02 0.98~2.94 0.98~2.35 ±3% 1200 2.6~4.0 2.6~3.5 810 305 A、B
SK-B6230P AC:220~240V 10~30 8.8~26.02 0.98~2.94 0.98~2.35 ±3% 1200 2.6~4.0 2.6~3.5 810 305 A、B
SK-B6230LF AC:220~240V 10~30 8.8~26.02 0.98~2.94 0.98~2.35 ±3% 2000 2.6~4.0 2.6~3.5 810 305 A、B
SK-B6230PF AC:220~240V 10~30 8.8~26.02 0.98~2.94 0.98~2.35 ±3% 2000 2.6~4.0 2.6~3.5 810 305 A、B
SK-B6250L AC:220~240V 20~50 17.35~43.37 1.96~4.90 1.96~3.92 ±3% 1200 4.0~5.0 ≤4 810 305 A、B
SK-B6250P AC:220~240V 20~50 17.35~43.37 1.96~4.90 1.96~3.92 ±3% 1200 4.0~5.0 ≤4 810 305 A、B

Đồ họa biểu thị đầu vít

Hình ảnh kích thước ngoại quan

SK-B61P

SK-B62P

Đồ thị tham chiếu lực vít

Sản phẩm liên quan