Mã hiệu

SK-8130P
SK-8140P
SK-8150P
SK-8130PF
SK-8140PF
SK-8230P
SK-8240P
SK-8250P
SK-8230PF
SK-8240PF

LIÊN HỆ

CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ THÔNG MINH QILISU VIỆT NAM
Địa chỉ: Số 84, phố Kim Đồng, Phường Ninh Xá, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Hotline: 0981339813
Email: kilews.qilisu@gmail.com
Scan to chat on Wechat

Mô tả sản phẩm

  • Phạm vị lực vít có thể đạt tới 5~45Kgf  .cm(lực vít lớn).
  • Lực vít ổn định、độ chuẩn xác ±3%.
  • Có thể điều chỉnh lực vít,cố định lực vít bằng vòng cố định (KC-1).
  • Thích hợp nhất sử dụng cho việc lắp ráp vỏ máy tính và kết hợp vít răng nhọn.

 

Bảng phân tích thông số

Mã hiệu

Lực vít

(kgf.cm)

Lực vít

(Lbf.in)

Lực vít

(N.m)

Tốc độ xoay

(r.p.m)

Dòng điện định mức

Đường kính vít (mm)

Răng phẳng

Đường kính vít (mm)

răng nhọn

Trọng lượng

(g)

Độ dài

(mm)

Đầu tua vít thích hợp

SK-8130L

5~22

4.34~19.12

0.49~2.16

1000

0.4A

2.6~4.0

2.0~3.5

700

269

A、B

SK-8130P

5~22

4.34~19.12

0.49~2.16

1000

0.4A

2.6~4.0

2.0~3.5

700

269

A、B

SK-8140L

10~30

8.67~26.02

0.98~2.94

700

0.4A

3.0~5.0

2.6~4.0

700

269

A、B

SK-8140P

10~30

8.67~26.02

0.98~2.94

700

0.4A

3.0~5.0

2.6~4.0

700

269

A、B

SK-8150L

15~45

13~39.02

1.47~4.41

500

0.4A

4.0~6.0

3.0~5.0

700

269

A、B

SK-8150P

15~45

13~39.02

1.47~4.41

500

0.4A

4.0~6.0

3.0~5.0

700

269

A、B

SK-8130LF

5~17

4.34~14.78

0.49~1.67

1900

0.4A

2.3~3.5

2.3~3.0

700

269

A、B

SK-8130PF

5~17

4.34~14.78

0.49~1.67

1900

0.4A

2.3~3.5

2.3~3.0

700

269

A、B

SK-8140LF

10~30

8.67~26.02

0.98~2.94

1000

0.4A

3.0~5.0

2.6~4.0

700

269

A、B

SK-8140PF

10~30

8.67~26.02

0.98~2.94

1000

0.4A

3.0~5.0

2.6~4.0

700

269

A、B

SK-8230L

5~22

4.34~19.12

0.49~2.16

1000

0.3A

2.6~4.0

2.0~3.5

700

269

A、B

SK-8230P

5~22

4.34~19.12

0.49~2.16

1000

0.3A

2.6~4.0

2.0~3.5

700

269

A、B

SK-8240L

10~30

8.67~26.02

0.98~2.94

700

0.3A

3.0~5.0

2.6~4.0

700

269

A、B

SK-8240P

10~30

8.67~26.02

0.98~2.94

700

0.3A

3.0~5.0

2.6~4.0

700

269

A、B

SK-8250L

15~45

13~39.02

1.47~4.41

500

0.3A

4.0~6.0

3.0~5.0

700

269

A、B

SK-8250P

15~45

13~39.02

1.47~4.41

500

0.3A

4.0~6.0

3.0~5.0

700

269

A、B

SK-8230LF

5~17

4.34~14.78

0.49~1.67

1900

0.3A

2.3~3.5

2.0~3.0

700

269

A、B

SK-8230PF

5~17

4.34~14.78

0.49~1.67

1900

0.3A

2.3~3.5

2.0~3.0

700

269

A、B

SK-8240LF

10~30

8.67~26.02

0.98~2.94

1000

0.3A

3.0~5.0

2.6~4.0

700

269

A、B

SK-8240PF

10~30

8.67~26.02

0.98~2.94

1000

0.3A

3.0~5.0

2.6~4.0

700

269

A、B

 

 

Hình minh họa đầu vít

 

適用起子頭型 A適用起子頭型 B

 

Minh họa kích thước ngoại quan

 

外部尺寸圖

 

Đơn vị: mm

 

Đồ thị tham chiếu lực vít

 

扭力曲線參考圖

Sản phẩm liên quan