Mã hiệu

SK-2125LS
SK-2135LS
SK-2145LS
SK-2125LSF
SK-2225LS
SK-2235LS
SK-2245LS
SK-2225LSF

LIÊN HỆ

CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ THÔNG MINH QILISU VIỆT NAM
Địa chỉ: Số 84, phố Kim Đồng, Phường Ninh Xá, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Hotline: 0981339813
Email: kilews.qilisu@gmail.com
Scan to chat on Wechat

Mô tả sản phẩm

  • Loại máy siêu cấp tiết kiệm và bền bỉ nhất.
  • Thích hợp sử dụng để siết vít, lắp ráp vỏ ngoài của những sản phẩm gia dụng hàng ngày.
  • Sử dụng tốt nhất cho vít vặn ghỗ và vít vặn sắt, da có đường kính 5mm trở xuống.

 

Bảng phân tích thông số

Mã hiệu

Lực vít

(kgf.cm)

Lực vít

(Lbf.in)

Lực vít

(N.m)

Tốc độ xoay

(r.p.m)

Dòng điện định mức

Đường kính vít (mm)

Răng phẳng

Đường kính vít (mm)

Răng nhọn

Trọng lượng

(g)

Độ dài

(mm)

Đầu vít thích hợp

SK-2125LS

5~25

4.34~21.68

0.49~2.45

1000

0.3A

2.6~5.0

2.6~3.5

600

264

A、B

SK-2135LS

10~35

8.67~30.35

0.98~3.43

830

0.3A

2.6~5.0

2.6~4.0

600

264

A、B

SK-2145LS

15~45

13~39.02

1.47~4.41

550

0.3A

3.0~6.0

3.0~5.0

600

264

A、B

SK-2125LSF

5~18

4.34~15.58

0.49~1.76

2000

0.3A

2.0~4.0

2.0~3.5

600

264

A、B

SK-2225LS

5~25

4.34~21.68

0.49~2.45

1000

0.2A

2.6~5.0

2.6~3.5

600

264

A、B

SK-2235LS

10~35

8.67~30.35

0.98~3.43

700

0.2A

2.6~5.0

2.6~4.0

600

264

A、B

SK-2245LS

15~45

13~39.02

1.47~4.41

500

0.2A

3.0~6.0

3.0~5.0

600

264

A、B

SK-2225LSF

5~18

4.34~15.58

0.49~1.76

2000

0.2A

2.0~4.0

2.0~3.5

600

264

A、B

 

Hình minh họa đầu vít

 

適用起子頭型 A適用起子頭型 B

Minh họa kích thước ngoại quan

外部尺寸圖

Đơn vị: mm

 

Đồ thị tham chiếu

扭力曲線參考圖

Sản phẩm liên quan